Module 1 – Vật lý: Chuyển động ném xiên

Mô phỏng tương tác • Công thức • Thí nghiệm slow‑motion • Quiz kiểm chứng

1) Công thức cơ bản (không xét lực cản không khí)

  • Phân tích vận tốc đầu: \( v_x = v_0 \cos\theta \), \( v_y = v_0 \sin\theta \)
  • Phương trình chuyển động: \( x(t) = v_0 \cos\theta \cdot t \), \( y(t) = v_0 \sin\theta \cdot t - \frac{1}{2} g t^2 \)
  • Thời gian bay (hạ cùng độ cao): \( T = \frac{2 v_0 \sin\theta}{g} \)
  • Tầm bay xa: \( R = \frac{v_0^2 \sin(2\theta)}{g} \)
  • Độ cao cực đại: \( H = \frac{v_0^2 \sin^2\theta}{2g} \)

Yếu tố ảnh hưởng: góc ném (\(\theta\)), vận tốc đầu (\(v_0\)), trọng lực (\(g\)). Với cùng độ cao ném và rơi, tầm xa tối đa khi \(\theta = 45^\circ\).

2) Mô phỏng tương tác

Tầm xa R:
Thời gian bay T:
Độ cao cực đại H:

Mẹo: Bật Slow‑motion để xem rõ chuyển động chậm kèm đồ thị quỹ đạo đang vẽ trực tiếp.

3) “Thí nghiệm” slow‑motion

Hãy bật Slow‑motion, sau đó nhấn Bắt đầu. Viên đạn bay chậm 0.25×, quỹ đạo được vẽ liên tục. Bạn có thể đổi θ, v₀, g trong lúc chạy để quan sát ảnh hưởng ngay tức thì.

Vị trí hiện tại Vệt quỹ đạo

4) Quiz kiểm chứng nhanh

  1. Q1. (Mặt đất phẳng, ném và rơi cùng độ cao, bỏ qua cản không khí) Góc ném nào cho tầm xa lớn nhất?

  2. Q2. Khi tăng vận tốc đầu v₀ (giữ θ, g không đổi), tầm xa R thay đổi thế nào?

  3. Q3. Khi giảm trọng lực g (giữ θ, v₀ không đổi), thời gian bay T và tầm xa R sẽ…

  4. Q4. Cho v₀ = 20 m/s, θ = 45°, g = 10 m/s². Hãy nhập tầm xa R (m) gần đúng (1 chữ số thập phân).